親指 qīn zhǐ · thân chỉ Hán Việt: thân chỉ · Pinyin: qīn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 指 (chỉ)Pinyinqīn zhǐHán Việtthân chỉCấu tạo親 + 指 · thân + chỉ nghĩa thành phần: thân + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓用手指指点点。Tân Hoa Tự Điển 1.谓用手指指点点。