親授
thân thụ
Hán Việt: thân thụ · Pinyin: qīn shòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亲手授受; 亲自教授。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亲手授受。 2.亲自教授。
Eng
- Cihui 親授 īnshòu v. 1. teach/instruct personally 2. award/give personally