親接

qīn jiē thân tiếp

Hán Việt: thân tiếp · Pinyin: qīn jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (tiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲近接待;接近; 亲耳所闻,或亲眼所见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲近接待;接近。 2.亲耳所闻,或亲眼所见。