親推 qīn tuī · thân thôi Hán Việt: thân thôi · Pinyin: qīn tuī Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 推 (thôi)Pinyinqīn tuīHán Việtthân thôiCấu tạo親 + 推 · thân + thôi nghĩa thành phần: thân + thôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王亲自为出征将帅推车的一种礼节。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王亲自为出征将帅推车的一种礼节。