親攬

qīn lǎn thân lãm

Hán Việt: thân lãm · Pinyin: qīn lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (lãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"亲攇"。亦作"亲览"; 亲自操持。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"亲攇"。亦作"亲览"。 2.亲自操持。