親支 qīn zhī · thân chi Hán Việt: thân chi · Pinyin: qīn zhī Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 支 (chi)Pinyinqīn zhīHán Việtthân chiCấu tạo親 + 支 · thân + chi nghĩa thành phần: thân + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"亲枝"; 亲族中的支裔。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"亲枝"。 2.亲族中的支裔。