親政

qīn zhèng thân chánh

Hán Việt: thân chánh · Pinyin: qīn zhèng

Tổng quan

tự mình chấp chính

Cấu tạo: (thân) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự mình chấp chính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幼年继位的帝王成年后亲自执政两宫皇太后归政,穆宗行亲政典礼|皇帝年在襁褓,未任亲政。

Eng

  • Cihui 親政 īnzhèng v.o. take over the reins of government upon coming of age