親故 qīn gù · thân cố Hán Việt: thân cố · Pinyin: qīn gù Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 故 (cố)Pinyinqīn gùHán Việtthân cốCấu tạo親 + 故 · thân + cố nghĩa thành phần: thân + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲戚故旧。Tân Hoa Tự Điển 1.亲戚故旧。EngCihui 親故 īngù n. relatives and old friends