親舊

qīn jiù thân cựu

Hán Việt: thân cựu · Pinyin: qīn jiù

Tổng quan

người thân và bạn cũ

Cấu tạo: (thân) + (cựu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thân và bạn cũ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲近旧臣; 犹亲故。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲近旧臣。 2.犹亲故。

Eng

  • CC-CEDICT relatives and old friends
  • Cihui relatives and old friends