親服 qīn fú · thân phục Hán Việt: thân phục · Pinyin: qīn fú Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 服 (phục)Pinyinqīn fúHán Việtthân phụcCấu tạo親 + 服 · thân + phục nghĩa thành phần: thân + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲附,归服。Tân Hoa Tự Điển 1.亲附,归服。