親札 qīn zhá · thân trát Hán Việt: thân trát · Pinyin: qīn zhá Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 札 (trát)Pinyinqīn zháHán Việtthân trátCấu tạo親 + 札 · thân + trát nghĩa thành phần: thân + trát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"亲札"; 亲手写下的书信。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"亲札"。 2.亲手写下的书信。