親杘 qīn chì Pinyin: qīn chì Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 杘Pinyinqīn chìCấu tạo親 + 杘 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有一年丧服的亲属。指伯﹑叔﹑兄﹑弟等。Tân Hoa Tự Điển 1.有一年丧服的亲属。指伯﹑叔﹑兄﹑弟等。