親校

qīn xiào thân giáo

Hán Việt: thân giáo · Pinyin: qīn xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贴身校尉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贴身校尉。