親桑
thân tang
Hán Việt: thân tang · Pinyin: qīn sāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指皇后亲自参加蚕事的典礼。语本《礼记.月令》"﹝季春之月﹞亲东乡躬桑。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.指皇后亲自参加蚕事的典礼。语本《礼记.月令》"﹝季春之月﹞亲东乡躬桑。"
Hán Việt: thân tang · Pinyin: qīn sāng