親歡

qīn huān thân hoan

Hán Việt: thân hoan · Pinyin: qīn huān

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (hoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲近而欢乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲近而欢乐。