親油 qīn yóu · thân du Hán Việt: thân du · Pinyin: qīn yóu Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 油 (du)Pinyinqīn yóuHán Việtthân duCấu tạo親 + 油 · thân + du nghĩa thành phần: thân + du