親洽 qīn qià · thân hiệp Hán Việt: thân hiệp · Pinyin: qīn qià Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 洽 (hiệp)Pinyinqīn qiàHán Việtthân hiệpCấu tạo親 + 洽 · thân + hiệp nghĩa thành phần: thân + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲密和洽。Tân Hoa Tự Điển 1.亲密和洽。EngCihui 親洽 īnqià s.v. intimate and harmonious