親遊

qīn yóu thân du

Hán Việt: thân du · Pinyin: qīn yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"亲游"; 犹亲友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"亲游"。 2.犹亲友。