親潮 thân triều Hán Việt: thân triều Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 潮 (triều)Hán Việtthân triềuCấu tạo親 + 潮 · thân + triều nghĩa thành phần: thân + triều Nghĩa EngCihui Oyashio