親熟

qīn shú thân thục

Hán Việt: thân thục · Pinyin: qīn shú

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹亲密; 指亲人和熟人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹亲密。 2.指亲人和熟人。