親愛的
thân ái đích
Hán Việt: thân ái đích · Pinyin: qīn ài de
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 情人或夫妻對彼此的暱稱。如:「親愛的,請嫁給我好嗎?」
Eng
- Cihui 親愛的 īn'ài de f.e. dear; beloved
Hán Việt: thân ái đích · Pinyin: qīn ài de