親率

thân suất

Hán Việt: thân suất

Tổng quan

tự mình dẫn

Cấu tạo: (thân) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự mình dẫn

Eng

  • Cihui 親率 īnshuài v. lead personally (an army/troupe/etc.)