親用 qīn yòng · thân dụng Hán Việt: thân dụng · Pinyin: qīn yòng Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 用 (dụng)Pinyinqīn yòngHán Việtthân dụngCấu tạo親 + 用 · thân + dụng nghĩa thành phần: thân + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重视实用;实地使用; 亲信重用。Tân Hoa Tự Điển 1.重视实用;实地使用。 2.亲信重用。