親田 qīn tián · thân điền Hán Việt: thân điền · Pinyin: qīn tián Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 田 (điền)Pinyinqīn tiánHán Việtthân điềnCấu tạo親 + 田 · thân + điền nghĩa thành phần: thân + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲身从事农业劳动。Tân Hoa Tự Điển 1.亲身从事农业劳动。