親睹 qīn dǔ · thân đổ Hán Việt: thân đổ · Pinyin: qīn dǔ Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 睹 (đổ)Pinyinqīn dǔHán Việtthân đổCấu tạo親 + 睹 · thân + đổ nghĩa thành phần: thân + đổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"亲睹"。EngCihui 親睹 īndǔ v. see with one's own eyes; see for oneself