親知
thân tri
Hán Việt: thân tri · Pinyin: qīn zhī
Tổng quan
tự biết: thân hữu/bạn thân
Nghĩa
Việt
- Cihui tự biết: thân hữu/bạn thân
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亲戚朋友; 谓通过实践而认识。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亲戚朋友。 2.谓通过实践而认识。
Eng
- Cihui 親知 īnzhī* v. know firsthand; have personal knowledge ◆n. <wr.> relatives and friends; kith and kin