親禮

qīn lǐ thân lễ

Hán Việt: thân lễ · Pinyin: qīn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲戚宴饮之礼; 亲信礼遇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲戚宴饮之礼。 2.亲信礼遇。