親祠 qīn cí · thân từ Hán Việt: thân từ · Pinyin: qīn cí Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 祠 (từ)Pinyinqīn cíHán Việtthân từCấu tạo親 + 祠 · thân + từ nghĩa thành phần: thân + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓帝王亲自致祭。Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王亲自致祭。