親等
thân đẳng
Hán Việt: thân đẳng · Pinyin: qīn děng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 计算亲属关系亲疏远近的单位,如父母和子女为一亲等,祖父母和孙子女为二亲等。
Eng
- Cihui 親等 īnděng n. <law> degree of kinship
Hán Việt: thân đẳng · Pinyin: qīn děng