親策

qīn cè thân sách

Hán Việt: thân sách · Pinyin: qīn cè

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇帝亲自主持策问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝亲自主持策问。