親納 qīn nà · thân nạp Hán Việt: thân nạp · Pinyin: qīn nà Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 納 (nạp)Pinyinqīn nàHán Việtthân nạpCấu tạo親 + 納 · thân + nạp nghĩa thành phần: thân + nạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲近结纳。Tân Hoa Tự Điển 1.亲近结纳。