親翁 qīn wēng · thân ông Hán Việt: thân ông · Pinyin: qīn wēng Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 翁 (ông)Pinyinqīn wēngHán Việtthân ôngCấu tạo親 + 翁 · thân + ông nghĩa thành phần: thân + ông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"亲家翁"。