親聆 thân linh Hán Việt: thân linh Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 聆 (linh)Hán Việtthân linhCấu tạo親 + 聆 · thân + linh nghĩa thành phần: thân + linh Nghĩa EngCihui 親聆 qīnlíng* v. go in person to listen to (instructions)