親膚 qīn fū · thân phu Hán Việt: thân phu · Pinyin: qīn fū Tổng quan skin-friendly Cấu tạo: 親 (thân) + 膚 (phu)Pinyinqīn fūHán Việtthân phuCấu tạo親 + 膚 · thân + phu nghĩa thành phần: thân + phu Nghĩa EngCC-CEDICT skin-friendlyCihui skin-friendly