親肺的 thân phế đích Hán Việt: thân phế đích Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 肺 (phế) + 的 (đích)Hán Việtthân phế đíchCấu tạo親 + 肺 + 的 · thân + phế + đích nghĩa thành phần: thân + phế + đích Nghĩa EngCihui pneumotropic