親臉 thân kiểm Hán Việt: thân kiểm Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 臉 (kiểm)Hán Việtthân kiểmCấu tạo親 + 臉 · thân + kiểm nghĩa thành phần: thân + kiểm Nghĩa EngCihui 親臉 īnliǎn v.o. kiss the face