親英 thân anh Hán Việt: thân anh Tổng quan sự sùng Anh Cấu tạo: 親 (thân) + 英 (anh)Hán Việtthân anhCấu tạo親 + 英 · thân + anh nghĩa thành phần: thân + anh Nghĩa ViệtCihui sự sùng Anh