親蟹 thân giải Hán Việt: thân giải Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 蟹 (giải)Hán Việtthân giảiCấu tạo親 + 蟹 · thân + giải nghĩa thành phần: thân + giải Nghĩa EngCihui 親蟹 īnxiè n. parent crab M:²zhī