親裁 thân tài Hán Việt: thân tài Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 裁 (tài)Hán Việtthân tàiCấu tạo親 + 裁 · thân + tài nghĩa thành phần: thân + tài Nghĩa EngCihui 親裁 īncái v. decide personally