親要 qīn yào · thân yếu Hán Việt: thân yếu · Pinyin: qīn yào Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 要 (yếu)Pinyinqīn yàoHán Việtthân yếuCấu tạo親 + 要 · thân + yếu nghĩa thành phần: thân + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲信显要。亦谓居亲信显要之位。Tân Hoa Tự Điển 1.亲信显要。亦谓居亲信显要之位。