親覽 qīn lǎn · thân lãm Hán Việt: thân lãm · Pinyin: qīn lǎn Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 覽 (lãm)Pinyinqīn lǎnHán Việtthân lãmCấu tạo親 + 覽 · thân + lãm nghĩa thành phần: thân + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亲自阅看。 2.见"亲揽"。