親識 qīn shí · thân thức Hán Việt: thân thức · Pinyin: qīn shí Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 識 (thức)Pinyinqīn shíHán Việtthân thứcCấu tạo親 + 識 · thân + thức nghĩa thành phần: thân + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲信赏识; 犹亲友; 亲近熟识。Tân Hoa Tự Điển 1.亲信赏识。 2.犹亲友。 3.亲近熟识。