親賢

qīn xián thân hiền

Hán Việt: thân hiền · Pinyin: qīn xián

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (hiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜爱贤能的; 亲近贤人,爱慕贤才; 亲戚与贤臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喜爱贤能的。 2.亲近贤人,爱慕贤才。 3.亲戚与贤臣。