親貴

qīn guì thân quý

Hán Việt: thân quý · Pinyin: qīn guì

Tổng quan

hoàng thân quốc thích: hoàng gia/hoàng thất/cận thần

Cấu tạo: (thân) + (quý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàng thân quốc thích: hoàng gia/hoàng thất/cận thần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲近贵幸; 指帝王的近亲或亲信的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲近贵幸。 2.指帝王的近亲或亲信的人。

Eng

  • Cihui 親貴 īnguì n. monarch's close relatives or trusted followers