親賞

qīn shǎng thân thưởng

Hán Việt: thân thưởng · Pinyin: qīn shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲信赏识; 喜爱赞赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲信赏识。 2.喜爱赞赏。