親辱

qīn rǔ thân nhục

Hán Việt: thân nhục · Pinyin: qīn rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谦词。犹言屈驾亲临。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。犹言屈驾亲临。