親迎

qīn yíng thân nghênh

Hán Việt: thân nghênh · Pinyin: qīn yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (nghênh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代婚礼"六礼"之一。夫婿亲至女家迎新娘入室,行交拜合卺之礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代婚礼"六礼"之一。夫婿亲至女家迎新娘入室,行交拜合卺之礼。

Eng

  • Cihui 親迎 īnyíng v. receive/welcome (a visitor, etc.) personally