親跡

qīn jì thân tích

Hán Việt: thân tích · Pinyin: qīn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲笔,手迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲笔,手迹。