親逆 thân nghịch Hán Việt: thân nghịch Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 逆 (nghịch)Hán Việtthân nghịchCấu tạo親 + 逆 · thân + nghịch nghĩa thành phần: thân + nghịch Nghĩa EngCihui 親逆 qīnnì v. welcome/greet personally