親郊 qīn jiāo · thân giao Hán Việt: thân giao · Pinyin: qīn jiāo Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 郊 (giao)Pinyinqīn jiāoHán Việtthân giaoCấu tạo親 + 郊 · thân + giao nghĩa thành phần: thân + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王亲出郊祀。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王亲出郊祀。